Số 2 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội hungpv@haphongjsc.com
Hotline: 0904 918 479

CIMR-VTBA0002FAA

V1000

CIMR-VTBA0002FAA

Thông số kỹ thuật và mô tả CIMR-VTBA0002FAA

Yaskawa V1000

Yaskawa V1000

Biến tần Yaskawa V1000 Dòng ASIA 200-240V, 1-Phase

 

Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn
Dòng điện ra Công suất HP Dòng điện ra Công suất HP
CIMR-VTBA0001FAA 1.2 1/8 & 1/4 0.8 1/8 NEMA 1
CIMR-VTBA0002FAA 1.9 1/4 1.6 1/4
CIMR-VTBA0003FAA 3.3 1/2 & 3/4 3.0 1/2 NEMA 1
CIMR-VTBA0006FAA 6.0 1 5.0 3/4 & 1
CIMR-VTBA0010FAA 9.6 2 & 3 8.0 2 NEMA 1
CIMR-VTBA0012FAA 12.0 3 11.0 3
CIMR-VTBA0018FAA 17.5 5 17.5 5
  1. Normal Duty overload current rating is 120% of rated output current for 60 seconds; Heavy Duty overload current rating is 150% of rated output current for 60 seconds
  2. Horsepower rating is based on 230 Volt and 460 Volt Induction-Type Squirrel Cage NEMA B 4-Pole Motors as represented in NEC Table 430.250 Full-Load Current, Three-Phase Alternating-Current Motors.

Yaskawa, Yaskawa A1000, Yaskawa GA700, Yaskawa E1000, Yaskawa V1000, Yaskawa J1000

 

Sản phẩm liên quan

CIMR-VCBA0010FAA

CIMR-VCBA0010FAA

CIMR-VCBA0010FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →
CIMR-VC4A0038FAA

CIMR-VC4A0038FAA

CIMR-VC4A0038FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →
CIMR-VC4A0031FAA

CIMR-VC4A0031FAA

CIMR-VC4A0031FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →
CIMR-VC4A0023FAA

CIMR-VC4A0023FAA

CIMR-VC4A0023FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →
CIMR-VC4A0018FAA

CIMR-VC4A0018FAA

CIMR-VC4A0018FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →
CIMR-VC4A0011FAA

CIMR-VC4A0011FAA

CIMR-VC4A0011FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →
CIMR-VC4A0009FAA

CIMR-VC4A0009FAA

CIMR-VC4A0009FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →
CIMR-VC4A0007FAA

CIMR-VC4A0007FAA

CIMR-VC4A0007FAA Yaskawa V1000 Manual download Biến tần Yaskawa V1000 Dòng EU 200-240V, 1-Phase Yaskawa V1000 Tải thường – Normal Duty Tải nặng – Heavy Duty Tiêu chuẩn Dòng điện ra

Xem chi tiết →